tôn qúy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng kính trọng, đáng quý: "tôn qúy" chỉ phẩm chất hoặc giá trị cao, khiến người khác phải kính nể và trân trọng.
- Cao quý, thiêng liêng: Dùng để mô tả những điều có vị thế hoặc ý nghĩa đặc biệt, không thể xem thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một người rất tôn qúy trong cộng đồng. (Ông ấy có phẩm chất cao quý, được mọi người kính trọng.)
- Đây là một truyền thống tôn qúy của dân tộc. (Truyền thống này có giá trị cao, cần được giữ gìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tôn qúy hóa": làm cho một vật hoặc khái niệm trở nên đáng kính trọng hơn.
- Chúng ta cần tôn qúy hóa những giá trị văn hóa cổ truyền. (Chúng ta cần nâng cao giá trị và sự kính trọng đối với văn hóa truyền thống.)
"tôn qúy như vàng": ví sự quý giá và đáng trân trọng như vàng bạc.
- Tình bạn của họ tôn qúy như vàng. (Tình bạn của họ vô cùng quý giá và đáng kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tôn kính (động từ/tính từ): kính trọng một cách sâu sắc — gần nghĩa với "tôn qúy".
- Chúng tôi tôn kính các bậc tiền bối. (Chúng tôi thể hiện lòng kính trọng sâu sắc với người đi trước.)
Qúy giá (tính từ): có giá trị cao, đáng trân trọng.
- Món quà này thật qúy giá. (Món quà này có giá trị lớn về mặt tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Kính yêu: vừa kính trọng vừa yêu mến.
- Trân trọng: coi trọng và giữ gìn.
- Cao quý: có phẩm chất cao, đáng kính nể.
Thành ngữ liên quan
- Tôn qúy lẽ phải: kính trọng và tuân theo những điều đúng đắn.
- Người lãnh đạo phải biết tôn qúy lẽ phải. (Người lãnh đạo cần trân trọng và thực thi công lý.)